der König
số nhiều: die Könige · sinh cách: des Königes
der König nghĩa là vua, quốc vương.
Nghĩa của König
Danh từ
- Vua, quốc vương.
Biến cách của König (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der König | die Könige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Königs | der Könige |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem König | den Königen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den König | die Könige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với König
- Der König hat immer eine Krone auf. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5965160
- Er war mehr als ein König. Anh ấy còn hơn cả vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344653
- Der König trägt immer eine Krone. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375486
- Der König hat seine Macht missbraucht. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524548
- Wenn ich groß bin, will ich ein König sein. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139
- Der König regierte das Land. Đức vua trị vì vương quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #629299
- Der König missbrauchte seine Macht. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524547
- Der König war sehr wütend. Nhà vua đã rất tức giận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10258565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ king (monarch, chess, card games)
Câu hỏi thường gặp
König nghĩa là gì?
König (danh từ) nghĩa là vua, quốc vương.
König là der, die hay das?
König là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der König); số nhiều: die Könige.