TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Blindschach

danh từ giống trung
/ˈblɪntˌʃax/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Blindschachs

das Blindschach nghĩa là cờ tưởng, cờ mù.

Nghĩa của Blindschach

Danh từ · giống trung

  1. Cờ tưởng, cờ mù.

Biến cách của Blindschach (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Blindschach
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blindschachs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blindschach
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Blindschach

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blindfold chess

Câu hỏi thường gặp

Blindschach nghĩa là gì?

Blindschach (danh từ) nghĩa là cờ tưởng, cờ mù.

Blindschach là der, die hay das?

Blindschach là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Blindschach).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.