das Blindschach
sinh cách: des Blindschachs
das Blindschach nghĩa là cờ tưởng, cờ mù.
Nghĩa của Blindschach
Danh từ · giống trung
- Cờ tưởng, cờ mù.
Biến cách của Blindschach (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Blindschach |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blindschachs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blindschach |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Blindschach |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blindfold chess
Câu hỏi thường gặp
Blindschach nghĩa là gì?
Blindschach (danh từ) nghĩa là cờ tưởng, cờ mù.
Blindschach là der, die hay das?
Blindschach là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Blindschach).