der Schah
số nhiều: die Schahs · sinh cách: des Schahs
der Schah nghĩa là sa, vua ba tư.
Nghĩa của Schah
Danh từ · giống đực
- Sa, vua ba tư.
Biến cách của Schah (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schah | die Schahs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schahs | der Schahs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schah | den Schahs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schah | die Schahs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shah (king of Persia)
Câu hỏi thường gặp
Schah nghĩa là gì?
Schah (danh từ) nghĩa là sa, vua ba tư.
Schah là der, die hay das?
Schah là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schah); số nhiều: die Schahs.