TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schah

danh từ giống đực
/ʃaː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schahs · sinh cách: des Schahs

der Schah nghĩa là sa, vua ba tư.

Nghĩa của Schah

Danh từ · giống đực

  1. Sa, vua ba tư.

Biến cách của Schah (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schahdie Schahs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schahsder Schahs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schahden Schahs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schahdie Schahs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shah (king of Persia)

Câu hỏi thường gặp

Schah nghĩa là gì?

Schah (danh từ) nghĩa là sa, vua ba tư.

Schah là der, die hay das?

Schah là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schah); số nhiều: die Schahs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.