die Schachfigur
số nhiều: die Schachfiguren · sinh cách: der Schachfigur
die Schachfigur nghĩa là con cờ, quân cờ.
Nghĩa của Schachfigur
Danh từ · giống cái
- Con cờ, quân cờ.
Biến cách của Schachfigur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schachfigur | die Schachfiguren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schachfigur | der Schachfiguren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schachfigur | den Schachfiguren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schachfigur | die Schachfiguren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chess piece (any of the 16 white and 16 black pieces used in playing the game of chess); pawn
Câu hỏi thường gặp
Schachfigur nghĩa là gì?
Schachfigur (danh từ) nghĩa là con cờ, quân cờ.
Schachfigur là der, die hay das?
Schachfigur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schachfigur); số nhiều: die Schachfiguren.