TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bàn là tiếng Đức là gì?

"bàn là" trong tiếng Đức là das Bügeleisen (danh từ).

das Bügeleisen Danh từ · giống trung

/ˈbyːɡəlˌaɪ̯zən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn ủi, bàn là.

Xem đầy đủ từ "Bügeleisen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bàn là tiếng Đức là gì?

"bàn là" trong tiếng Đức là das Bügeleisen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.