TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bách phân tiếng Đức là gì?

"bách phân" trong tiếng Đức là das Prozent (danh từ).

das Prozent Danh từ · giống trung

/pʁoˈt͡sɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần trăm, bách phân.

Xem đầy đủ từ "Prozent": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bách phân tiếng Đức là gì?

"bách phân" trong tiếng Đức là das Prozent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.