TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bách thanh tiếng Đức là gì?

"bách thanh" trong tiếng Đức là der Würger (danh từ).

der Würger Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bách thanh.

Xem đầy đủ từ "Würger": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bách thanh tiếng Đức là gì?

"bách thanh" trong tiếng Đức là der Würger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.