TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Würger

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Würgers

der Würger nghĩa là bách thanh.

Nghĩa của Würger

Danh từ · giống đực

  1. Bách thanh.

Biến cách của Würger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Würgerdie Würger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Würgersder Würger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Würgerden Würgern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Würgerdie Würger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent noun of würgen; strangler (killer); shrike

Câu hỏi thường gặp

Würger nghĩa là gì?

Würger (danh từ) nghĩa là bách thanh.

Würger là der, die hay das?

Würger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Würger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.