TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bán lẻ tiếng Đức là gì?

"bán lẻ" trong tiếng Đức là der Einzelhandel (danh từ).

der Einzelhandel Danh từ · giống đực

/ˈaintsəlˈhandəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán lẻ.

Xem đầy đủ từ "Einzelhandel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bán lẻ tiếng Đức là gì?

"bán lẻ" trong tiếng Đức là der Einzelhandel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.