Bánh bông lan tiếng Đức là gì?
"bánh bông lan" trong tiếng Đức là der/das Biskuit (danh từ), der Biskuitkuchen (danh từ).
der/das Biskuit Danh từ · giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh bông lan.
Xem đầy đủ từ "Biskuit": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Biskuitkuchen Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh bông lan.
Xem đầy đủ từ "Biskuitkuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bánh bông lan tiếng Đức là gì?
"bánh bông lan" trong tiếng Đức là der/das Biskuit (danh từ), der Biskuitkuchen (danh từ).