der Biskuitkuchen
sinh cách: des Biskuitkuchens
der Biskuitkuchen nghĩa là bánh bông lan.
Nghĩa của Biskuitkuchen
Danh từ · giống đực
- Bánh bông lan.
Biến cách của Biskuitkuchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Biskuitkuchen | die Biskuitkuchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Biskuitkuchens | der Biskuitkuchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Biskuitkuchen | den Biskuitkuchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Biskuitkuchen | die Biskuitkuchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sponge cake
Câu hỏi thường gặp
Biskuitkuchen nghĩa là gì?
Biskuitkuchen (danh từ) nghĩa là bánh bông lan.
Biskuitkuchen là der, die hay das?
Biskuitkuchen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Biskuitkuchen).