TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Biskuitkuchen

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Biskuitkuchens

der Biskuitkuchen nghĩa là bánh bông lan.

Nghĩa của Biskuitkuchen

Danh từ · giống đực

  1. Bánh bông lan.

Biến cách của Biskuitkuchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Biskuitkuchendie Biskuitkuchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Biskuitkuchensder Biskuitkuchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Biskuitkuchenden Biskuitkuchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Biskuitkuchendie Biskuitkuchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sponge cake

Câu hỏi thường gặp

Biskuitkuchen nghĩa là gì?

Biskuitkuchen (danh từ) nghĩa là bánh bông lan.

Biskuitkuchen là der, die hay das?

Biskuitkuchen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Biskuitkuchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.