TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bánh mì nướng tiếng Đức là gì?

"bánh mì nướng" trong tiếng Đức là der Toast (danh từ).

der Toast Danh từ · giống đực

/toːst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh mì nướng.

  • Zum Frühstück esse ich immer Toast und trinke Kaffee. Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.

Xem đầy đủ từ "Toast": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh mì nướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh mì nướng tiếng Đức là gì?

"bánh mì nướng" trong tiếng Đức là der Toast (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.