Bánh mì nướng tiếng Đức là gì?
"bánh mì nướng" trong tiếng Đức là der Toast (danh từ).
der Toast Danh từ · giống đực
/toːst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh mì nướng.
- Zum Frühstück esse ich immer Toast und trinke Kaffee. Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh mì nướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh mì nướng tiếng Đức là gì?
"bánh mì nướng" trong tiếng Đức là der Toast (danh từ).