TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bánh tây tiếng Đức là gì?

"bánh tây" trong tiếng Đức là das Brot (danh từ).

das Brot Danh từ · giống trung

/bʁoːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.

Xem đầy đủ từ "Brot": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bánh tây tiếng Đức là gì?

"bánh tây" trong tiếng Đức là das Brot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.