TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bãi đỗ xe tiếng Đức là gì?

"bãi đỗ xe" trong tiếng Đức là der Parkplatz (danh từ).

der Parkplatz Danh từ · giống đực

/ˈparkˌplats/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi đỗ xe, bãi giữ xe, bãi đậu xe.

  • Der Parkplatz ist leer. Bãi đỗ xe còn trống

Xem đầy đủ từ "Parkplatz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bãi đỗ xe tiếng Đức là gì?

"bãi đỗ xe" trong tiếng Đức là der Parkplatz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.