Bãi đỗ xe tiếng Đức là gì?
"bãi đỗ xe" trong tiếng Đức là der Parkplatz (danh từ).
der Parkplatz Danh từ · giống đực
/ˈparkˌplats/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi đỗ xe, bãi giữ xe, bãi đậu xe.
- Der Parkplatz ist leer. Bãi đỗ xe còn trống
Xem đầy đủ từ "Parkplatz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bãi đỗ xe tiếng Đức là gì?
"bãi đỗ xe" trong tiếng Đức là der Parkplatz (danh từ).