TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bãi biển tiếng Đức là gì?

"bãi biển" trong tiếng Đức là der Strand (danh từ).

der Strand Danh từ · giống đực

/ʃtʁant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi biển.

  • Ich liege jeden Tag am Strand. Tôi nằm trên bãi biển hằng ngày.
  • Wir haben einen tollen Tag am Strand verlebt. Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển.

Xem đầy đủ từ "Strand": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bãi biển tiếng Đức là gì?

"bãi biển" trong tiếng Đức là der Strand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.