Bên ngoài tiếng Đức là gì?
"bên ngoài" trong tiếng Đức là draußen (phó từ).
draußen Phó từ
/ˈdraʊ̯sən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở ngoài, bên ngoài, ngoài trời.
- Wegen der großen Hitze konnten wir nicht draußen spielen. Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.
- Ein Haufen Leute stand wartend draußen. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
Xem đầy đủ từ "draußen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bên ngoài tiếng Đức là gì?
"bên ngoài" trong tiếng Đức là draußen (phó từ).