TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bên ngoài tiếng Đức là gì?

"bên ngoài" trong tiếng Đức là draußen (phó từ).

draußen Phó từ

/ˈdraʊ̯sən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở ngoài, bên ngoài, ngoài trời.

  • Wegen der großen Hitze konnten wir nicht draußen spielen. Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.
  • Ein Haufen Leute stand wartend draußen. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.

Xem đầy đủ từ "draußen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bên ngoài tiếng Đức là gì?

"bên ngoài" trong tiếng Đức là draußen (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.