Bên trái tiếng Đức là gì?
"bên trái" trong tiếng Đức là links (phó từ).
links Phó từ
/lɪŋks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên trái, về phía bên trái.
Câu hỏi thường gặp
Bên trái tiếng Đức là gì?
"bên trái" trong tiếng Đức là links (phó từ).
"bên trái" trong tiếng Đức là links (phó từ).
/lɪŋks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên trái, về phía bên trái.
"bên trái" trong tiếng Đức là links (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.