links
links nghĩa là bên trái, về phía bên trái.
Cũng là một dạng biến đổi của link — Trái.
Nghĩa của links
Phó từ
- Bên trái, về phía bên trái. (biên soạn)
Họ từ của links
Câu ví dụ với links
- Biege an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282660
- Biegt an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282662
- Biegen Sie an der nächsten Ecke links ab! Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440125
- Biege bitte an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2827488
- An der nächsten Ampel links abbiegen! Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8170284
- Biegen Sie an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282661
- Um eine Schraube zu lösen, dreh sie nach links. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #787824
- Biegen Sie bitte an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2827492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ on the left; to the left; inside out
Câu hỏi thường gặp
links nghĩa là gì?
links (phó từ) nghĩa là bên trái, về phía bên trái.