die Linse
số nhiều: die Linsen · sinh cách: der Linse
die Linse nghĩa là thấu kính, đậu lăng.
Nghĩa của Linse
Danh từ · giống cái
- Thấu kính.
- Đậu lăng.
Biến cách của Linse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Linse | die Linsen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Linse | der Linsen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Linse | den Linsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Linse | die Linsen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lens; lentil
Câu hỏi thường gặp
Linse nghĩa là gì?
Linse (danh từ) nghĩa là thấu kính, đậu lăng.
Linse là der, die hay das?
Linse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Linse); số nhiều: die Linsen.