TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lippe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈlɪpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lippen · sinh cách: der Lippe

die Lippe nghĩa là môi.

Nghĩa của Lippe

Danh từ · giống cái

  1. Môi.

Biến cách của Lippe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lippedie Lippen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lippeder Lippen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lippeden Lippen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lippedie Lippen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Lippe

  • Du hast blaue Lippen. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2418489

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lip

Câu hỏi thường gặp

Lippe nghĩa là gì?

Lippe (danh từ) nghĩa là môi.

Lippe là der, die hay das?

Lippe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lippe); số nhiều: die Lippen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.