TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die List

danh từ giống cái
/lɪst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Listen · sinh cách: der List

die List nghĩa là mẹo.

Nghĩa của List

Danh từ · giống cái

  1. Mẹo.

Biến cách của List (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Listdie Listen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Listder Listen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Listden Listen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Listdie Listen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cunning, craft; ruse, trick, stratagem

Câu hỏi thường gặp

List nghĩa là gì?

List (danh từ) nghĩa là mẹo.

List là der, die hay das?

List là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die List); số nhiều: die Listen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.