TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bình nhưỡng tiếng Đức là gì?

"bình nhưỡng" trong tiếng Đức là Pjöngjang (danh từ riêng).

Pjöngjang Danh từ riêng

/pjœŋˈjaŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình nhưỡng.

Xem đầy đủ từ "Pjöngjang": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bình nhưỡng tiếng Đức là gì?

"bình nhưỡng" trong tiếng Đức là Pjöngjang (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.