Bình nhưỡng tiếng Đức là gì?
"bình nhưỡng" trong tiếng Đức là Pjöngjang (danh từ riêng).
Pjöngjang Danh từ riêng
/pjœŋˈjaŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình nhưỡng.
Xem đầy đủ từ "Pjöngjang": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bình nhưỡng tiếng Đức là gì?
"bình nhưỡng" trong tiếng Đức là Pjöngjang (danh từ riêng).