TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bình phương tiếng Đức là gì?

"bình phương" trong tiếng Đức là das Quadrat (danh từ).

das Quadrat Danh từ · giống trung

/kvaˈdʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình phương.

Xem đầy đủ từ "Quadrat": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bình phương tiếng Đức là gì?

"bình phương" trong tiếng Đức là das Quadrat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.