Bình thản tiếng Đức là gì?
"bình thản" trong tiếng Đức là unbeirrt (tính từ), unerschütterlich (tính từ).
unbeirrt Tính từ
/ʊnbəˈʔɪʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình thản.
Xem đầy đủ từ "unbeirrt": der/die/das, biến cách, cách chia →
unerschütterlich Tính từ
/ʊnʔɛɐ̯ˈʃʏtɐlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình thản.
Xem đầy đủ từ "unerschütterlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bình thản tiếng Đức là gì?
"bình thản" trong tiếng Đức là unbeirrt (tính từ), unerschütterlich (tính từ).