TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unbeirrt

/ʊnbəˈʔɪʁt/ giọng máy của trình duyệt

unbeirrt nghĩa là bình thản.

Nghĩa của unbeirrt

Tính từ

  1. Bình thản.

So sánh của unbeirrt

So sánh hơnunbeirrter
So sánh nhấtam unbeirrtesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unflustered, imperturbable

Câu hỏi thường gặp

unbeirrt nghĩa là gì?

unbeirrt (tính từ) nghĩa là bình thản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.