TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bình thuỷ tiếng Đức là gì?

"bình thuỷ" trong tiếng Đức là die Thermoskanne (danh từ).

die Thermoskanne Danh từ · giống cái

[ˈtɛʁmɔsˌkanə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phích, bình thuỷ, phích nước.

Xem đầy đủ từ "Thermoskanne": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bình thuỷ tiếng Đức là gì?

"bình thuỷ" trong tiếng Đức là die Thermoskanne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.