die Thermoskanne
số nhiều: die Thermoskannen · sinh cách: der Thermoskanne
die Thermoskanne nghĩa là phích, bình thuỷ, phích nước.
Nghĩa của Thermoskanne
Danh từ · giống cái
- Phích, bình thuỷ, phích nước.
Biến cách của Thermoskanne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Thermoskanne | die Thermoskannen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Thermoskanne | der Thermoskannen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Thermoskanne | den Thermoskannen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Thermoskanne | die Thermoskannen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thermos
Câu hỏi thường gặp
Thermoskanne nghĩa là gì?
Thermoskanne (danh từ) nghĩa là phích, bình thuỷ, phích nước.
Thermoskanne là der, die hay das?
Thermoskanne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Thermoskanne); số nhiều: die Thermoskannen.