TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Thermoskanne

danh từ giống cái
[ˈtɛʁmɔsˌkanə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Thermoskannen · sinh cách: der Thermoskanne

die Thermoskanne nghĩa là phích, bình thuỷ, phích nước.

Nghĩa của Thermoskanne

Danh từ · giống cái

  1. Phích, bình thuỷ, phích nước.

Biến cách của Thermoskanne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Thermoskannedie Thermoskannen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Thermoskanneder Thermoskannen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Thermoskanneden Thermoskannen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Thermoskannedie Thermoskannen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermos

Câu hỏi thường gặp

Thermoskanne nghĩa là gì?

Thermoskanne (danh từ) nghĩa là phích, bình thuỷ, phích nước.

Thermoskanne là der, die hay das?

Thermoskanne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Thermoskanne); số nhiều: die Thermoskannen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.