Bí hiểm tiếng Đức là gì?
"bí hiểm" trong tiếng Đức là unergründlich (tính từ).
unergründlich Tính từ
/ʊnʔɛɐ̯ˈɡʁʏntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí hiểm.
Xem đầy đủ từ "unergründlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bí hiểm tiếng Đức là gì?
"bí hiểm" trong tiếng Đức là unergründlich (tính từ).