Bí tích tiếng Đức là gì?
"bí tích" trong tiếng Đức là das Sakrament (danh từ).
das Sakrament Danh từ · giống trung
/zakʁaˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí tích.
Xem đầy đủ từ "Sakrament": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bí tích tiếng Đức là gì?
"bí tích" trong tiếng Đức là das Sakrament (danh từ).