das Sakrament
số nhiều: die Sakramente · sinh cách: des Sakramentes
das Sakrament nghĩa là bí tích.
Nghĩa của Sakrament
Danh từ · giống trung
- Bí tích.
Biến cách của Sakrament (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sakrament | die Sakramente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sakramentes | der Sakramente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sakrament | den Sakramenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sakrament | die Sakramente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sacrament
Câu hỏi thường gặp
Sakrament nghĩa là gì?
Sakrament (danh từ) nghĩa là bí tích.
Sakrament là der, die hay das?
Sakrament là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sakrament); số nhiều: die Sakramente.