TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sakrament

danh từ giống trung
/zakʁaˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sakramente · sinh cách: des Sakramentes

das Sakrament nghĩa là bí tích.

Nghĩa của Sakrament

Danh từ · giống trung

  1. Bí tích.

Biến cách của Sakrament (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sakramentdie Sakramente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sakramentesder Sakramente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sakramentden Sakramenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sakramentdie Sakramente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacrament

Câu hỏi thường gặp

Sakrament nghĩa là gì?

Sakrament (danh từ) nghĩa là bí tích.

Sakrament là der, die hay das?

Sakrament là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sakrament); số nhiều: die Sakramente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.