TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Salon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[zaˈlõː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Salons · sinh cách: des Salons

der Salon nghĩa là phòng khách.

Nghĩa của Salon

Danh từ · giống đực

  1. Áo Phòng khách.

Biến cách của Salon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Salondie Salons
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Salonsder Salons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Salonden Salons
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Salondie Salons

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lounge; salon; saloon; living room

Câu hỏi thường gặp

Salon nghĩa là gì?

Salon (danh từ) nghĩa là phòng khách.

Salon là der, die hay das?

Salon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Salon); số nhiều: die Salons.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.