die Saison
số nhiều: die Saisons · sinh cách: der Saison
die Saison nghĩa là mùa.
Nghĩa của Saison
Danh từ · giống cái
- Mùa.
Biến cách của Saison (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Saison | die Saisons |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Saison | der Saisons |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Saison | den Saisons |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Saison | die Saisons |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ season (a part of a year when something particular happens)
Câu hỏi thường gặp
Saison nghĩa là gì?
Saison (danh từ) nghĩa là mùa.
Saison là der, die hay das?
Saison là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Saison); số nhiều: die Saisons.