TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Saison

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/zɛˈzõː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Saisons · sinh cách: der Saison

die Saison nghĩa là mùa.

Nghĩa của Saison

Danh từ · giống cái

  1. Mùa.

Biến cách của Saison (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Saisondie Saisons
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Saisonder Saisons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Saisonden Saisons
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Saisondie Saisons

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ season (a part of a year when something particular happens)

Câu hỏi thường gặp

Saison nghĩa là gì?

Saison (danh từ) nghĩa là mùa.

Saison là der, die hay das?

Saison là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Saison); số nhiều: die Saisons.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.