Bóc lịch tiếng Đức là gì?
"bóc lịch" trong tiếng Đức là sitzen (động từ).
sitzen Động từ
/ˈzɪtsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóc lịch.
Câu hỏi thường gặp
Bóc lịch tiếng Đức là gì?
"bóc lịch" trong tiếng Đức là sitzen (động từ).
"bóc lịch" trong tiếng Đức là sitzen (động từ).
/ˈzɪtsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóc lịch.
"bóc lịch" trong tiếng Đức là sitzen (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.