Bóng đá tiếng Đức là gì?
"bóng đá" trong tiếng Đức là der Fußball (danh từ), der Fuppes (danh từ).
der Fußball Danh từ · giống đực
/ˈfuːsˌbal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng đá, bóng tròn, đá banh, túc cầu.
- Wir werden Fußball spielen. Chúng ta sẽ chơi bóng đá.
- Ich habe gestern Fußball gespielt. Hôm qua tôi chơi bóng đá.
Xem đầy đủ từ "Fußball": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Fuppes Danh từ · giống đực
/ˈfʊpəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng đá, bóng tròn, đá banh, túc cầu.
Câu hỏi thường gặp
Bóng đá tiếng Đức là gì?
"bóng đá" trong tiếng Đức là der Fußball (danh từ), der Fuppes (danh từ).