Bóng bàn tiếng Đức là gì?
"bóng bàn" trong tiếng Đức là das Tischtennis (danh từ).
das Tischtennis Danh từ · giống trung
/tɪʃtɛnɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng bàn.
- Pingpong nennt man auch Tischtennis. Ping pong còn được gọi là bóng bàn.
Xem đầy đủ từ "Tischtennis": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bóng bàn tiếng Đức là gì?
"bóng bàn" trong tiếng Đức là das Tischtennis (danh từ).