Bóng chày tiếng Đức là gì?
"bóng chày" trong tiếng Đức là der Baseball (danh từ).
der Baseball Danh từ · giống đực
/ˈbɛɪ̯sbɔːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng chày.
- Er ist verrückt nach Baseball. Anh ấy rất thích bóng chày.
- Er spielte nach der Schule Baseball. Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học.
Xem đầy đủ từ "Baseball": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bóng chày tiếng Đức là gì?
"bóng chày" trong tiếng Đức là der Baseball (danh từ).