TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bóng chày tiếng Đức là gì?

"bóng chày" trong tiếng Đức là der Baseball (danh từ).

der Baseball Danh từ · giống đực

/ˈbɛɪ̯sbɔːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng chày.

  • Er ist verrückt nach Baseball. Anh ấy rất thích bóng chày.
  • Er spielte nach der Schule Baseball. Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học.

Xem đầy đủ từ "Baseball": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bóng chày tiếng Đức là gì?

"bóng chày" trong tiếng Đức là der Baseball (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.