Bóng chuyền tiếng Đức là gì?
"bóng chuyền" trong tiếng Đức là der/das Volleyball (danh từ).
der/das Volleyball Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˈvɔleˌbal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng chuyền.
Xem đầy đủ từ "Volleyball": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bóng chuyền tiếng Đức là gì?
"bóng chuyền" trong tiếng Đức là der/das Volleyball (danh từ).