TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bóng ném tiếng Đức là gì?

"bóng ném" trong tiếng Đức là der Handball (danh từ).

der Handball Danh từ · giống đực

/ˈhantbal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Banh để liệng, bóng ném.

Xem đầy đủ từ "Handball": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bóng ném tiếng Đức là gì?

"bóng ném" trong tiếng Đức là der Handball (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.