Bóng ném tiếng Đức là gì?
"bóng ném" trong tiếng Đức là der Handball (danh từ).
der Handball Danh từ · giống đực
/ˈhantbal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Banh để liệng, bóng ném.
Xem đầy đủ từ "Handball": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bóng ném tiếng Đức là gì?
"bóng ném" trong tiếng Đức là der Handball (danh từ).