TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bóng vợt tiếng Đức là gì?

"bóng vợt" trong tiếng Đức là das Lacrosse (danh từ).

das Lacrosse Danh từ · giống trung

/laˈkʁɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng vợt.

Xem đầy đủ từ "Lacrosse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bóng vợt tiếng Đức là gì?

"bóng vợt" trong tiếng Đức là das Lacrosse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.