Bóng vợt tiếng Đức là gì?
"bóng vợt" trong tiếng Đức là das Lacrosse (danh từ).
das Lacrosse Danh từ · giống trung
/laˈkʁɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng vợt.
Xem đầy đủ từ "Lacrosse": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bóng vợt tiếng Đức là gì?
"bóng vợt" trong tiếng Đức là das Lacrosse (danh từ).