TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bõ công tiếng Đức là gì?

"bõ công" trong tiếng Đức là lohnen (động từ).

lohnen Động từ

[ˈloːnən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich lohnen) đáng, bõ công (es lohnt sich — đáng làm)

Xem đầy đủ từ "lohnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bõ công tiếng Đức là gì?

"bõ công" trong tiếng Đức là lohnen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.