Bù xù tiếng Đức là gì?
"bù xù" trong tiếng Đức là struppig (tính từ), unaufgeräumt (tính từ), ungekämmt (tính từ).
struppig Tính từ
[ˈʃtʁʊpɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bù xù.
Xem đầy đủ từ "struppig": der/die/das, biến cách, cách chia →
unaufgeräumt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bù xù.
Xem đầy đủ từ "unaufgeräumt": der/die/das, biến cách, cách chia →
ungekämmt Tính từ
/ˈʊnɡəˌkɛmt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bù xù.
Xem đầy đủ từ "ungekämmt": der/die/das, biến cách, cách chia →
ungemacht Tính từ
/ˈʊnɡəˌmaxt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bù xù.
Xem đầy đủ từ "ungemacht": der/die/das, biến cách, cách chia →
ungepflegt Tính từ
[ˈʊnɡəˈpfleːkt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bù xù.
Xem đầy đủ từ "ungepflegt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bù xù tiếng Đức là gì?
"bù xù" trong tiếng Đức là struppig (tính từ), unaufgeräumt (tính từ), ungekämmt (tính từ).