Bùa tiếng Đức là gì?
"bùa" trong tiếng Đức là das Amulett (danh từ).
das Amulett Danh từ · giống trung
/amuˈlɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùa, yếm thắng vật, yếm thắng thuật.
Xem đầy đủ từ "Amulett": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bùa tiếng Đức là gì?
"bùa" trong tiếng Đức là das Amulett (danh từ).