Bùn lầy tiếng Đức là gì?
"bùn lầy" trong tiếng Đức là schlammig (tính từ).
schlammig Tính từ
/ˈʃlamɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùn lầy, lầy lội, sình lầy.
Xem đầy đủ từ "schlammig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bùn lầy tiếng Đức là gì?
"bùn lầy" trong tiếng Đức là schlammig (tính từ).