TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bùn lầy tiếng Đức là gì?

"bùn lầy" trong tiếng Đức là schlammig (tính từ).

schlammig Tính từ

/ˈʃlamɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bùn lầy, lầy lội, sình lầy.

Xem đầy đủ từ "schlammig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bùn lầy tiếng Đức là gì?

"bùn lầy" trong tiếng Đức là schlammig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.