TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schlammig

/ˈʃlamɪç/ giọng máy của trình duyệt

schlammig nghĩa là bùn lầy, lầy lội, sình lầy.

Nghĩa của schlammig

Tính từ

  1. Bùn lầy, lầy lội, sình lầy.

So sánh của schlammig

So sánh hơnschlammiger
So sánh nhấtam schlammigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ muddy, miry, boggy

Câu hỏi thường gặp

schlammig nghĩa là gì?

schlammig (tính từ) nghĩa là bùn lầy, lầy lội, sình lầy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.