schlammig
/ˈʃlamɪç/ giọng máy của trình duyệt
schlammig nghĩa là bùn lầy, lầy lội, sình lầy.
Nghĩa của schlammig
Tính từ
- Bùn lầy, lầy lội, sình lầy.
So sánh của schlammig
| So sánh hơn | schlammiger |
| So sánh nhất | am schlammigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ muddy, miry, boggy
Câu hỏi thường gặp
schlammig nghĩa là gì?
schlammig (tính từ) nghĩa là bùn lầy, lầy lội, sình lầy.