Búa tiếng Đức là gì?
"búa" trong tiếng Đức là der Hammer (danh từ).
der Hammer Danh từ · giống đực
/ˈhamɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Búa.
- Darf ich mir deinen Hammer ausborgen? Tôi có thể mượn cái búa của bạn được không?
Câu hỏi thường gặp
Búa tiếng Đức là gì?
"búa" trong tiếng Đức là der Hammer (danh từ).