TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Búa tiếng Đức là gì?

"búa" trong tiếng Đức là der Hammer (danh từ).

der Hammer Danh từ · giống đực

/ˈhamɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Búa.

  • Darf ich mir deinen Hammer ausborgen? Tôi có thể mượn cái búa của bạn được không?

Xem đầy đủ từ "Hammer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Búa tiếng Đức là gì?

"búa" trong tiếng Đức là der Hammer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.