TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Búp bê tiếng Đức là gì?

"búp bê" trong tiếng Đức là die Puppe (danh từ).

die Puppe Danh từ · giống cái

/ˈpʊpə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Búp bê.

Xem đầy đủ từ "Puppe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Búp bê tiếng Đức là gì?

"búp bê" trong tiếng Đức là die Puppe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.