TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Puppe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpʊpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Puppen · sinh cách: der Puppe

die Puppe nghĩa là búp bê, nhộng.

Nghĩa của Puppe

Danh từ · giống cái

  1. Búp bê.
  2. Nhộng.

Biến cách của Puppe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Puppedie Puppen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Puppeder Puppen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Puppeden Puppen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Puppedie Puppen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Puppe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doll; pupa; girl; dummy

Câu hỏi thường gặp

Puppe nghĩa là gì?

Puppe (danh từ) nghĩa là búp bê, nhộng.

Puppe là der, die hay das?

Puppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Puppe); số nhiều: die Puppen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.