TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Punkt

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʊŋ(k)t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Punkte · sinh cách: des Punktes

der Punkt nghĩa là dấu chấm, điểm.

Nghĩa của Punkt

Danh từ · giống đực

  1. Dấu chấm.
  2. Nghĩa bóng Điểm.
  3. Nghĩa bóng Ý, ý tưởng.
  4. Nghĩa bóng Nơi.

Biến cách của Punkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Punktdie Punkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Punktesder Punkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Punktden Punkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Punktdie Punkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Punkt

  • Diesen Punkt möchte ich besonders hervorheben. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1866631
  • Diesen Punkt möchte ich besonders betonen. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1866632
  • Setze bitte einen Punkt an das Ende deines Satzes. Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1673061
  • Ich möchte diesen Punkt betonen. Tôi muốn nhấn mạnh điểm này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7808449
  • Kannst du einen Punkt am Ende deines Satzes machen, bitte? Bạn có thể thêm dấu chấm câu vào cuối mỗi câu được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1464011
  • Bei allen diesen Sätzen muss noch ein Punkt gesetzt werden. Tất cả những câu này cần để dấu chấm hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11942715
  • Der erste Punkt, der Klarstellung bedarf, ist, dass der Entwurf rein experimentell war. Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12575620
  • Der Aktienindex verlor gestern 200 Punkte. Ngày hôm qua, chỉ số chứng khoán đã giảm 200 điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #770428

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dot (marking an abbreviation); full stop, period (indicating end of sentence); point; spot; item (on a list); sharp; exactly

Câu hỏi thường gặp

Punkt nghĩa là gì?

Punkt (danh từ) nghĩa là dấu chấm, điểm.

Punkt là der, die hay das?

Punkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Punkt); số nhiều: die Punkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.