pumpen
pumpen nghĩa là bơm, đổ.
Cũng là một dạng biến đổi của Pumpe — Bơm.
Nghĩa của pumpen
Động từ
- Bơm, đổ.
Chia động từ pumpen
Hiện tại Präsens
- ich pumpe
- du pumpst
- er/sie/es pumpt
- wir pumpen
- ihr pumpt
- sie/Sie pumpen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich pumpte
- du pumptest
- er/sie/es pumpte
- wir pumpten
- ihr pumptet
- sie/Sie pumpten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gepumpt
- du hast gepumpt
- er/sie/es hat gepumpt
- wir haben gepumpt
- ihr habt gepumpt
- sie/Sie haben gepumpt
Tương lai Futur I
- ich werde pumpen
- du wirst pumpen
- er/sie/es wird pumpen
- wir werden pumpen
- ihr werdet pumpen
- sie/Sie werden pumpen
Giả định I Konjunktiv I
- ich pumpe
- du pumpest
- er/sie/es pumpe
- wir pumpen
- ihr pumpet
- sie/Sie pumpen
Mệnh lệnh Imperativ
- pump! (du)
- pumpt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pumpen
Đồng nghĩa
Họ từ của pumpen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pump (use a pump, work like a pump); to pant, to breathe intensely due to exertion, to exert or push oneself; to pump, weightlift, work out; to borrow or lend; sometimes used in finance contexts, then usually implying unsustainable business models
Câu hỏi thường gặp
pumpen nghĩa là gì?
pumpen (động từ) nghĩa là bơm, đổ.
Chia động từ pumpen ở thì hiện tại thế nào?
ich pumpe, du pumpst, er/sie/es pumpt, wir pumpen, ihr pumpt, sie/Sie pumpen. Phân từ II: gepumpt.