die Pumpe
số nhiều: die Pumpen · sinh cách: der Pumpe
die Pumpe nghĩa là bơm.
Cũng là một dạng biến đổi của pumpen — Bơm, đổ.
Nghĩa của Pumpe
Danh từ · giống cái
- Bơm.
Biến cách của Pumpe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pumpe | die Pumpen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pumpe | der Pumpen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pumpe | den Pumpen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pumpe | die Pumpen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Pumpe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pump; heart
Câu hỏi thường gặp
Pumpe nghĩa là gì?
Pumpe (danh từ) nghĩa là bơm.
Pumpe là der, die hay das?
Pumpe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pumpe); số nhiều: die Pumpen.